- 氵thủy(nước)
- 昆côn(anh cả, đông đúc)
Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.
đồ khốn nạn; đồ vô lại; thật đáng xấu hổ
中很坏、很不像样、令人厌恶的hěn huài、hěn bù xiàng yàng、lìng rén yànwù de
Đồ khốn nạn nhà anh!
không thể diện; mất mặt; xấu hổ
中令人感到羞愧、不光彩的;坏的、讨厌的lìng rén gǎndào xiūkuì、búguāngcǎi de;huài de、tǎoyàn de
đồ khốn nạn; đồ vô lại; thật đáng xấu hổ
中很坏、很不像样、令人厌恶的hěn huài、hěn bù xiàng yàng、lìng rén yànwù de
Đồ khốn nạn nhà anh!
không thể diện; mất mặt; xấu hổ
中令人感到羞愧、不光彩的;坏的、讨厌的lìng rén gǎndào xiūkuì、búguāngcǎi de;huài de、tǎoyàn de
Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.
Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).
Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.
Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).
đồ khốn nạn; đồ vô lại; thật đáng xấu hổ
đồ khốn nạn; đồ vô lại; thật đáng xấu hổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.