- 氵thủy(nước)
- 青thanh(xanh, trong sáng)
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
hát thanh nhạc không có phục trang hay phân cảnh; hát trơn (không nhạc cụ đệm)
Cô ấy thích hát không nhạc đệm kinh kịch.
hát a cappella; hát không có nhạc đệm
Cô ấy thích hát chay.
hát thanh nhạc không có phục trang hay phân cảnh; hát trơn (không nhạc cụ đệm)
Cô ấy thích hát không nhạc đệm kinh kịch.
hát a cappella; hát không có nhạc đệm
Cô ấy thích hát chay.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
hát thanh nhạc không có phục trang hay phân cảnh; hát trơn (không nhạc cụ đệm)
hát thanh nhạc không có phục trang hay phân cảnh; hát trơn (không nhạc cụ đệm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.