- 氵thủy(nước)
- 青thanh(xanh, trong sáng)
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
quan thanh liêm; quan trong sạch
Ông ấy là một thanh quan.
quan thanh liêm; quan trong sạch
Ông ấy là một thanh quan.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
quan thanh liêm; quan trong sạch
quan thanh liêm; quan trong sạch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.