- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 斤cận(cái rìu)
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
tiệm cận; tiếp cận dần dần
Chúng tôi đang dần tiếp cận mục tiêu.
tiệm cận; tiếp cận dần dần
Chúng tôi đang dần tiếp cận mục tiêu.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
tiệm cận; tiếp cận dần dần
tiệm cận; tiếp cận dần dần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.