- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người buôn lậu hàng qua biên giới (thường bằng đường biển hoặc đường sông)
Người ngư dân đang đánh cá.
người buôn lậu hàng qua biên giới (thường bằng đường biển hoặc đường sông)
Người ngư dân đang đánh cá.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người buôn lậu hàng qua biên giới (thường bằng đường biển hoặc đường sông)
người buôn lậu hàng qua biên giới (thường bằng đường biển hoặc đường sông)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.