- 氵thủy(nước)
- 参sâm/thâm(tham gia, thấm sâu)
Nước thấm dần vào sâu bên trong là ý nghĩa của chữ 渗.
chảy màu; lem màu; (màu) loang ra
Loại vải này dễ bị phai màu.
chảy màu; lem màu; (màu) loang ra
Loại vải này dễ bị phai màu.
Nước thấm dần vào sâu bên trong là ý nghĩa của chữ 渗.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Nước thấm dần vào sâu bên trong là ý nghĩa của chữ 渗.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
chảy màu; lem màu; (màu) loang ra
chảy màu; lem màu; (màu) loang ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.