- 木mộc(cây gỗ)
- 示thị(chỉ bày, dấu hiệu)
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
thang nhiệt độ; thang đo nhiệt
Thang nhiệt độ này là độ C.
thang nhiệt độ; thang đo nhiệt
Thang nhiệt độ này là độ C.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
thang nhiệt độ; thang đo nhiệt
thang nhiệt độ; thang đo nhiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.