- 白bạch(trắng, trong sáng)
- 水thủy(nước)
Suối nguồn là dòng nước trong trắng tuôn chảy từ lòng đất lên.
trứng onsen; trứng luộc suối nước nóng (luộc chậm trong nước suối nóng, lòng đào mềm)
Tôi thích ăn trứng onsen.
trứng onsen; trứng luộc suối nước nóng (luộc chậm trong nước suối nóng, lòng đào mềm)
Tôi thích ăn trứng onsen.
Suối nguồn là dòng nước trong trắng tuôn chảy từ lòng đất lên.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
Suối nguồn là dòng nước trong trắng tuôn chảy từ lòng đất lên.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
trứng onsen; trứng luộc suối nước nóng (luộc chậm trong nước suối nóng, lòng đào mềm)
trứng onsen; trứng luộc suối nước nóng (luộc chậm trong nước suối nóng, lòng đào mềm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.