- 氵thủy(nước)
- 闰nhuận(năm nhuận)
Nước thấm đều vào đất làm cho vạn vật trở nên mượt mà và tươi tốt.
nhẹ nhàng; nhu mì; (thường dùng trong 'ưu nhu quả đoán') thiếu quyết đoán
Giọng nói của cô ấy dịu dàng và dễ nghe.
nhân từ; từ bi; hiền lành
Giọng nói của cô ấy ấm áp và dễ nghe.
ôn hòa và ẩm ướt (khí hậu); (bóng) nhẹ nhàng, dịu dàng (tính cách)
nhẹ nhàng; nhu mì; (thường dùng trong 'ưu nhu quả đoán') thiếu quyết đoán
Giọng nói của cô ấy dịu dàng và dễ nghe.
nhân từ; từ bi; hiền lành
Giọng nói của cô ấy ấm áp và dễ nghe.
ôn hòa và ẩm ướt (khí hậu); (bóng) nhẹ nhàng, dịu dàng (tính cách)
Nước thấm đều vào đất làm cho vạn vật trở nên mượt mà và tươi tốt.
Nước thấm đều vào đất làm cho vạn vật trở nên mượt mà và tươi tốt.
nhẹ nhàng; nhu mì; (thường dùng trong 'ưu nhu quả đoán') thiếu quyết đoán
nhẹ nhàng; nhu mì; (thường dùng trong 'ưu nhu quả đoán') thiếu quyết đoán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Khí hậu ở đây ôn hòa và ẩm ướt.
Khí hậu ở đây ôn hòa và ẩm ướt.