- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
máu nóng; động vật máu nóng
Động vật máu nóng có thể duy trì thân nhiệt ổn định.
máu nóng; động vật máu nóng
Động vật máu nóng có thể duy trì thân nhiệt ổn định.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
máu nóng; động vật máu nóng
máu nóng; động vật máu nóng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.