- 馬mã(ngựa)
- 川xuyên(dòng sông chảy thuận)
Thuần phục ngựa như dòng sông chảy xuôi, nhẹ nhàng mà thuận theo.
ngoan ngoãn; nhu mì; khờ khạo
Con chó này rất hiền lành.
hiền lành; ngoan ngoãn; thuần thục
hiền lành; ngoan ngoãn; thuần phục
hiền lành; ngoan ngoãn; thuần phục
ngoan ngoãn; nhu mì; khờ khạo
Con chó này rất hiền lành.
hiền lành; ngoan ngoãn; thuần thục
hiền lành; ngoan ngoãn; thuần phục
hiền lành; ngoan ngoãn; thuần phục
Thuần phục ngựa như dòng sông chảy xuôi, nhẹ nhàng mà thuận theo.
Thuần phục ngựa như dòng sông chảy xuôi, nhẹ nhàng mà thuận theo.
ngoan ngoãn; nhu mì; khờ khạo
ngoan ngoãn; nhu mì; khờ khạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
hiền lành; thuần phục; ngoan ngoãn
hiền lành; thuần phục; ngoan ngoãn