- 氵thủy(nước)
- 巷hạng(ngõ hẻm)
Cảng là nơi nước chảy vào ngõ ngách giữa các con tàu neo đậu.
quận Cảng Bắc, thuộc thành phố Quý Cảng, Quảng Tây(kế thừa)
Gangbei là một quận của thành phố Quý Cảng.
quận Cảng Bắc, thuộc thành phố Quý Cảng, Quảng Tây(kế thừa)
Gangbei là một quận của thành phố Quý Cảng.
Cảng là nơi nước chảy vào ngõ ngách giữa các con tàu neo đậu.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Cảng là nơi nước chảy vào ngõ ngách giữa các con tàu neo đậu.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
quận Cảng Bắc, thuộc thành phố Quý Cảng, Quảng Tây
quận Cảng Bắc, thuộc thành phố Quý Cảng, Quảng Tây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.