- 氵thủy(nước)
- 显hiển(hiển thị, rõ ràng)
Nước thấm vào chỗ nào thì nơi đó trở nên ẩm ướt rõ rệt.
mụn cóc sinh dục; sùi mào gà (do virus)
Sùi mào gà là một bệnh lây truyền qua đường tình dục.
mụn cóc sinh dục; sùi mào gà (condyloma acuminatum)
mụn cóc sinh dục; sùi mào gà (do virus)
Sùi mào gà là một bệnh lây truyền qua đường tình dục.
mụn cóc sinh dục; sùi mào gà (condyloma acuminatum)
Nước thấm vào chỗ nào thì nơi đó trở nên ẩm ướt rõ rệt.
Nước thấm vào chỗ nào thì nơi đó trở nên ẩm ướt rõ rệt.
mụn cóc sinh dục; sùi mào gà (do virus)
mụn cóc sinh dục; sùi mào gà (do virus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.