lai lịch; xuất xứ; nguồn gốc
中事物的来历或开始的地方shìwù de lái lì huò kāishǐ de dìfang
Nguồn gốc của từ này là gì?
gốc rễ; nền tảng
中事物的开始或最初的地方shìwù de kāishǐ huò zuìchū de dìfang
Nguồn của con sông này ở đâu?
lai lịch; xuất xứ; nguồn gốc
中事物的来历或开始的地方shìwù de lái lì huò kāishǐ de dìfang
Nguồn gốc của từ này là gì?
gốc rễ; nền tảng
中事物的开始或最初的地方shìwù de kāishǐ huò zuìchū de dìfang
Nguồn của con sông này ở đâu?
nguồn nội sinh; nguồn bên trong
中事物产生或开始的地方;来源shìwù chǎnshēng huò kāishǐ de dìfang;láiyuán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nguồn nội sinh; nguồn bên trong
中事物产生或开始的地方;来源shìwù chǎnshēng huò kāishǐ de dìfang;láiyuán