- 木mộc(cây gỗ)
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
trước sau; trước và sau; từ đầu đến cuối(kế thừa)
Anh ấy kể cho tôi mọi chuyện từ đầu đến cuối.
đầy đủ từ đầu đến cuối; nguyên vẹn; y nguyên(kế thừa)
Xin bạn hãy kể lại mọi chuyện nguyên văn cho tôi.
từ đầu đến cuối; nguyên vẹn như thực; đầy đủ trung thực
trước sau; trước và sau; từ đầu đến cuối(kế thừa)
Anh ấy kể cho tôi mọi chuyện từ đầu đến cuối.
đầy đủ từ đầu đến cuối; nguyên vẹn; y nguyên(kế thừa)
Xin bạn hãy kể lại mọi chuyện nguyên văn cho tôi.
từ đầu đến cuối; nguyên vẹn như thực; đầy đủ trung thực
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
trước sau; trước và sau; từ đầu đến cuối
trước sau; trước và sau; từ đầu đến cuối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Xin bạn hãy kể lại sự việc đúng như sự thật cho tôi.
nguyên văn; đúng như nguyên bản; từ đầu đến cuối(kế thừa)
Anh ấy đã kể cho tôi mọi chuyện một cách nguyên văn.
Xin bạn hãy kể lại sự việc đúng như sự thật cho tôi.
nguyên văn; đúng như nguyên bản; từ đầu đến cuối(kế thừa)
Anh ấy đã kể cho tôi mọi chuyện một cách nguyên văn.