- 氵thủy(nước)
- 留lưu(ở lại, lưu giữ)
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
vai xuôi; vai dốc
Anh ấy có đôi vai xuôi.
vai xuôi; thiếu trách nhiệm; vô trách nhiệm
Anh ấy là một người vô trách nhiệm.
vai xuôi; lười biếng; ỷ lại
Anh ấy là một người lười biếng.
vai xuôi; vai dốc
Anh ấy có đôi vai xuôi.
vai xuôi; thiếu trách nhiệm; vô trách nhiệm
Anh ấy là một người vô trách nhiệm.
vai xuôi; lười biếng; ỷ lại
Anh ấy là một người lười biếng.
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
vai xuôi; vai dốc
vai xuôi; vai dốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.