Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
đi tiểu; nước tiểu; tiểu tiện
Anh ấy đi tiểu rồi.
// NGHĨA CHÍNHđi tiểu; nước tiểu; tiểu tiện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.