Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
hòa tan; tan
Đường tan trong nước.
tan được; hòa tan được
Loại đường này hòa tan được.
// NGHĨA CHÍNHhòa tan; tan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.