- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
bệnh tan huyết ở trẻ sơ sinh (vỡ hồng cầu do phản ứng miễn dịch dị loại giữa mẹ và thai nhi)
Bệnh tan máu là một loại bệnh về máu.
bệnh tan huyết ở trẻ sơ sinh (vỡ hồng cầu do phản ứng miễn dịch dị loại giữa mẹ và thai nhi)
Bệnh tan máu là một loại bệnh về máu.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
bệnh tan huyết ở trẻ sơ sinh (vỡ hồng cầu do phản ứng miễn dịch dị loại giữa mẹ và thai nhi)
bệnh tan huyết ở trẻ sơ sinh (vỡ hồng cầu do phản ứng miễn dịch dị loại giữa mẹ và thai nhi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.