trưởng thành; phát triển; lớn lên
Loại thực vật này sinh trưởng rất nhanh.
nuôi dưỡng; bồi bổ; tư dưỡng
Loại đất này có thể nuôi dưỡng thực vật.
sinh thêm con; sinh lại
trưởng thành; phát triển; lớn lên
Loại thực vật này sinh trưởng rất nhanh.
nuôi dưỡng; bồi bổ; tư dưỡng
Loại đất này có thể nuôi dưỡng thực vật.
sinh thêm con; sinh lại
Bồi bổ cơ thể.
khiến; làm cho; sai khiến
Sản sinh vi khuẩn.
nước; nước ép; dịch
Loại trái cây này có rất nhiều nước ép.
vị; mùi; hương vị
Món canh này có vị rất ngon.
phun; xịt (khẩu ngữ)
phun
Nước phun ra từ ống.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Bồi bổ cơ thể.
khiến; làm cho; sai khiến
Sản sinh vi khuẩn.
nước; nước ép; dịch
Loại trái cây này có rất nhiều nước ép.
vị; mùi; hương vị
Món canh này có vị rất ngon.
phun; xịt (khẩu ngữ)
phun
Nước phun ra từ ống.