- 氵thủy(nước)
- 衮cổn(áo lễ phục cuộn tròn)
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
bi (lăn); viên bi
Vòng bi này bị hỏng rồi.
bi (lăn); viên bi
Vòng bi này bị hỏng rồi.
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
bi (lăn); viên bi
bi (lăn); viên bi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.