- 氵thủy(nước)
- 衮cổn(áo lễ phục cuộn tròn)
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
môn bowling bãi cỏ; trò lăn bóng
môn bóng lăn; bocce (môn thể thao ném/lăn bóng)
môn pétanque (ném bóng kiểu Pháp)
Chúng ta cùng chơi bi sắt nhé.
bowling; bóng bowling
môn bowling bãi cỏ; trò lăn bóng
môn bóng lăn; bocce (môn thể thao ném/lăn bóng)
môn pétanque (ném bóng kiểu Pháp)
Chúng ta cùng chơi bi sắt nhé.
bowling; bóng bowling
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
môn bowling bãi cỏ; trò lăn bóng
môn bowling bãi cỏ; trò lăn bóng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.