Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
trì trệ; đình trệ; ứ đọng
// NGHĨA CHÍNHtrì trệ; đình trệ; ứ đọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.