- ⺼nhục(thịt, cơ thể)
- 长trướng/trường(dài, lớn ra)
Cơ thể (⺼) phình to ra như đang lớn dài (长) — đó là sự trướng phồng.
đình lạm phát (tình trạng vừa lạm phát vừa đình trệ kinh tế); stagflation
đình lạm phát (tình trạng vừa lạm phát vừa đình trệ kinh tế); stagflation
Cơ thể (⺼) phình to ra như đang lớn dài (长) — đó là sự trướng phồng.
Cơ thể (⺼) phình to ra như đang lớn dài (长) — đó là sự trướng phồng.
đình lạm phát (tình trạng vừa lạm phát vừa đình trệ kinh tế); stagflation
đình lạm phát (tình trạng vừa lạm phát vừa đình trệ kinh tế); stagflation
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.