- 氵thủy(nước)
- 包bao(gói, bọc)
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
nang lông; nang noãn; nang tuyến (follicle)
Nang là một phần của cơ thể.
nang lông; nang noãn; nang tuyến (follicle)
Nang là một phần của cơ thể.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
nang lông; nang noãn; nang tuyến (follicle)
nang lông; nang noãn; nang tuyến (follicle)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.