bờ; ranh giới; bờ cõi
bờ; ranh giới; bờ cõi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bờ; ranh giới; bờ cõi(kế thừa)
Chân trời góc bể.
đường chân trời; đường địa bình(kế thừa)
bờ; bờ bãi(kế thừa)
bờ; ranh giới; bờ cõi(kế thừa)
Chân trời góc bể.
đường chân trời; đường địa bình(kế thừa)
bờ; bờ bãi(kế thừa)