- 氵thủy(nước)
- 桼tất(nhựa cây sơn)
Sơn mài là loại chất lỏng nhựa cây chảy ra như nước.
cây sơn; cây tất thụ (Rhus vernicifera)
Lá cây sơn rất đẹp.
cây sơn; cây tất thụ (Rhus vernicifera)
Lá cây sơn rất đẹp.
Sơn mài là loại chất lỏng nhựa cây chảy ra như nước.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Sơn mài là loại chất lỏng nhựa cây chảy ra như nước.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
cây sơn; cây tất thụ (Rhus vernicifera)
cây sơn; cây tất thụ (Rhus vernicifera)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.