- 氵thủy(nước)
- 寅dần(giờ Dần, tiến lên)
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
nhánh tiến hóa; nhánh phân loại (sinh học)
Clade là một khái niệm trong phân loại sinh học.
nhánh tiến hóa; nhánh phân loại (sinh học)
Clade là một khái niệm trong phân loại sinh học.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
nhánh tiến hóa; nhánh phân loại (sinh học)
nhánh tiến hóa; nhánh phân loại (sinh học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.