- 氵thủy(nước)
- 曼mạn(kéo dài, lan rộng)
Nước tràn lan khắp nơi, kéo dài vô tận như sông ngòi mênh mông.
chửi bới; mắng nhiếc(kế thừa)
Anh ấy thích chửi rủa người khác.
chửi bới; mắng nhiếc; nhục mạ(kế thừa)
Anh ta đã mắng chửi người phục vụ đó.
chửi bới; mắng nhiếc; lăng mạ(kế thừa)
chửi bới; mắng nhiếc(kế thừa)
Anh ấy thích chửi rủa người khác.
chửi bới; mắng nhiếc; nhục mạ(kế thừa)
Anh ta đã mắng chửi người phục vụ đó.
chửi bới; mắng nhiếc; lăng mạ(kế thừa)
Nước tràn lan khắp nơi, kéo dài vô tận như sông ngòi mênh mông.
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
Nước tràn lan khắp nơi, kéo dài vô tận như sông ngòi mênh mông.
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
chửi bới; mắng nhiếc
chửi bới; mắng nhiếc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.