Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
rộng lớn; mênh mông
Đại dương bao la.
mênh mang; bao la (của nước)
Nước hồ mênh mông.
// NGHĨA CHÍNHrộng lớn; mênh mông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.