- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
nước súc miệng
Tôi dùng nước súc miệng mỗi ngày.
nước súc miệng
Tôi dùng nước súc miệng mỗi ngày.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
nước súc miệng
nước súc miệng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.