Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
gợn sóng; lăn tăn
// NGHĨA CHÍNHgợn sóng; lăn tăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
rót; tưới