ẩn; che giấu; giấu
Anh ấy ẩn mình trong bóng tối.
ảnh tiềm ẩn; ảnh ẩn (trong nhiếp ảnh)
Bức ảnh này có ảnh tiềm ẩn.
ẩn; che giấu; giấu
Anh ấy ẩn mình trong bóng tối.
ảnh tiềm ẩn; ảnh ẩn (trong nhiếp ảnh)
Bức ảnh này có ảnh tiềm ẩn.
ẩn; che giấu; giấu
ẩn; che giấu; giấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.