- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 斤cận(cái rìu)
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
áp sát; tiến gần; đến gần
Anh ta lẻn đến gần doanh trại của kẻ thù.
áp sát; tiến gần; đến gần
Anh ta lẻn đến gần doanh trại của kẻ thù.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
áp sát; tiến gần; đến gần
áp sát; tiến gần; đến gần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.