dùng trong từ "cẩu thả, nguệch ngoạc"
dùng trong 潦倒[liao2 dao3]
ngập lụt; nước lũ
Chỗ này ngập nước.
mưa to; mưa lớn
Ngoài trời đang mưa lớn.
dùng trong từ "cẩu thả, nguệch ngoạc"
dùng trong 潦倒[liao2 dao3]
ngập lụt; nước lũ
Chỗ này ngập nước.
mưa to; mưa lớn
Ngoài trời đang mưa lớn.
dùng trong từ "cẩu thả, nguệch ngoạc"
ngập lụt; nước lũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.