tiếng nước chảy róc rách; (của nước) chảy rì rì
Nước suối chảy róc rách.
tiếng nước chảy rì rào; róc rách
tiếng nước chảy róc rách; (của nước) chảy rì rì
Nước suối chảy róc rách.
tiếng nước chảy rì rào; róc rách
tiếng nước chảy róc rách; (của nước) chảy rì rì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.