(của cháo, v.v.) bị loãng; nhão ra
Cháo bị loãng rồi.
(phương ngữ) pha loãng (cháo v.v. bằng cách thêm nước)
(của cháo, v.v.) bị loãng; nhão ra
Cháo bị loãng rồi.
(phương ngữ) pha loãng (cháo v.v. bằng cách thêm nước)
(của cháo, v.v.) bị loãng; nhão ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.