- 凸đột(lồi ra, nhô lên (tượng hình))
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
lộ núm vú hoặc lộ dương vật qua quần áo
Bộ quần áo cô ấy mặc hơi lộ.
lộ núm vú hoặc lộ dương vật qua quần áo
Bộ quần áo cô ấy mặc hơi lộ.
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
lộ núm vú hoặc lộ dương vật qua quần áo
lộ núm vú hoặc lộ dương vật qua quần áo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.