- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
làm trầm trọng thêm; tăng thêm mức độ
Mâu thuẫn đã gay gắt hơn.
làm trầm trọng thêm; tăng thêm mức độ
Mâu thuẫn đã gay gắt hơn.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
làm trầm trọng thêm; tăng thêm mức độ
làm trầm trọng thêm; tăng thêm mức độ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.