loài nguy cấp; có nguy cơ tuyệt chủng
Loài động vật này là loài có nguy cơ tuyệt chủng.
cận kề nguy hiểm; lâm nguy; (sinh vật) nguy cấp
nguy kịch; bệnh nặng nguy hiểm
loài nguy cấp; có nguy cơ tuyệt chủng
Loài động vật này là loài có nguy cơ tuyệt chủng.
cận kề nguy hiểm; lâm nguy; (sinh vật) nguy cấp
nguy kịch; bệnh nặng nguy hiểm
loài nguy cấp; có nguy cơ tuyệt chủng
loài nguy cấp; có nguy cơ tuyệt chủng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.