- 氵thủy(nước)
- 每mỗi(mỗi, luôn luôn)
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
ven biển; duyên hải
Thành phố ven biển này rất đẹp.
ven biển; bờ biển
Thành phố này là một thành phố ven biển.
ven biển; duyên hải
Thành phố ven biển này rất đẹp.
ven biển; bờ biển
Thành phố này là một thành phố ven biển.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
ven biển; duyên hải
ven biển; duyên hải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.