- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
thác nước; thác
中从高处垂直流下的大股水流cóng gāo chù chuízhí liú xià de dà gǔ shuǐ liú
Thác nước này rất đẹp.
thác nước; thác
中从高处垂直流下的大股水流cóng gāo chù chuízhí liú xià de dà gǔ shuǐ liú
Thác nước này rất đẹp.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
thác nước; thác
thác nước; thác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.