- 彐kệ(bàn tay cầm (tượng hình))
- 火hỏa(lửa)
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
yêu quái; yêu tinh; quỷ quái
Anh ấy tin rằng có yêu quái.
thần linh kỳ quái; yêu quái
Anh ấy tin rằng có linh hồn.
yêu quái; yêu tinh; quỷ quái
Anh ấy tin rằng có yêu quái.
thần linh kỳ quái; yêu quái
Anh ấy tin rằng có linh hồn.
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
Tâm trí cảm thấy điều gì đó kỳ lạ, khác thường đến mức thánh thần cũng khó hiểu.
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
Tâm trí cảm thấy điều gì đó kỳ lạ, khác thường đến mức thánh thần cũng khó hiểu.
yêu quái; yêu tinh; quỷ quái
yêu quái; yêu tinh; quỷ quái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.