- 片phiến(mảnh gỗ xẻ đôi (tượng hình))
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
trường quay; phim trường
Phim trường này rất lớn.
trường quay; phim trường
Phim trường này rất lớn.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
trường quay; phim trường
trường quay; phim trường