- 片phiến(mảnh gỗ xẻ đôi (tượng hình))
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
cảnh sát khu vực; cảnh sát phụ trách địa bàn
Anh ấy là một cảnh sát khu vực.
cảnh sát khu vực; cảnh sát phụ trách địa bàn
Anh ấy là một cảnh sát khu vực.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
cảnh sát khu vực; cảnh sát phụ trách địa bàn
cảnh sát khu vực; cảnh sát phụ trách địa bàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.