- 片phiến(mảnh gỗ xẻ đôi (tượng hình))
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
câu; mệnh đề; (lượng từ cho câu nói)
Cụm từ này có nghĩa là gì?
câu; mệnh đề; (lượng từ cho câu nói)
Cụm từ này có nghĩa là gì?
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
câu; mệnh đề; (lượng từ cho câu nói)
câu; mệnh đề; (lượng từ cho câu nói)