- 片phiến(tấm phẳng, mảnh gỗ)
- 反phản(lật ngược, phản)
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
bản quyền được bảo lưu; mọi quyền được bảo lưu
Bản quyền đã được đăng ký, sao chép sẽ bị truy cứu.
bản quyền được bảo lưu; mọi quyền được bảo lưu
Bản quyền đã được đăng ký, sao chép sẽ bị truy cứu.
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
bản quyền được bảo lưu; mọi quyền được bảo lưu
bản quyền được bảo lưu; mọi quyền được bảo lưu