- 牛ngưu(con bò (tượng hình))
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
cao bồi; cowboy
中骑马放牧牛的人;美国西部的牧场工人qímǎ fàngmù niú de rén; měiguó xībù de mùchǎng gōngrén
Anh ấy muốn trở thành một cao bồi.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
cao bồi; cowboy
中骑马放牧牛的人;美国西部的牧场工人qímǎ fàngmù niú de rén; měiguó xībù de mùchǎng gōngrén
Anh ấy muốn trở thành một cao bồi.
cao bồi; cowboy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.