- 牛ngưu(con bò (tượng hình))
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
vải bò; vải denim
Chiếc quần jean này được làm từ vải denim.
vải bò; vải denim
Chiếc quần jean này được làm từ vải denim.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
vải bò; vải denim
vải bò; vải denim
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.