- 牛ngưu(con bò (tượng hình))
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
chuồng bò
Trong chuồng bò có mấy con bò.
chuồng bò
Trong chuồng bò có mấy con bò.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Hàng rào làm bằng gỗ, âm đọc gợi nhớ hoa lan mềm mại.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Hàng rào làm bằng gỗ, âm đọc gợi nhớ hoa lan mềm mại.
chuồng bò
chuồng bò
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.